genus robinia

Định nghĩa

Danh từ: Chi Robinia - Các loại cây cây bụi hoa rụng : "genus robinia" một danh từ khoa học dùng để chỉ một chi thực vật trong họ Đậu (Fabaceae), bao gồm các loài cây gỗ hoặc cây bụi hoa đẹp, thường rụng vào mùa đông. Chi này nổi tiếng với loài cây keo hoa vàng (Robinia pseudoacacia), được trồng rộng rãi để lấy gỗ, làm cảnh, cải tạo đất.

dụ sử dụng
  • (Chi Robinia bao gồm cả cây keo đen cây keo mật.)
  • (Nhiều loài trong chi Robinia nổi tiếng với hoa thơm tốc độ sinh trưởng nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus robinia" trong phân loại học: Thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt thực vật học, để phân loại các loài cây đặc điểm chung.

    • Taxonomists classify the black locust under the genus robinia. (Các nhà phân loại học xếp cây keo đen vào chi Robinia.)
  • "genus robinia" trong nông nghiệp: Được nhắc đến khi nghiên cứu về cây trồng cải tạo đất nhờ khả năng cố định đạm.

    • The genus robinia is valued for its nitrogen-fixing properties in agroforestry. (Chi Robinia được đánh giá cao nhờ khả năng cố định đạm trong nông lâm kết hợp.)
Biến thể từ gần giống
  • Robinia (Danh từ riêng): Tên chi thực vật, thường được viết hoa.
    • Robinia pseudoacacia is the most common species. (Robinia pseudoacacia loài phổ biến nhất.)
  • Robinias (Danh từ số nhiều): Dạng số nhiều của Robinia, chỉ nhiều loài trong chi này.
    • The robinias in the park bloom beautifully every spring. (Các cây Robinia trong công viên nở hoa đẹp mỗi mùa xuân.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi keo: Một cách gọi thông thường trong tiếng Việt, không chính xác về mặt khoa học, do loài keo hoa vàng (Robinia pseudoacacia) thường được gọi là "cây keo".
  • Chi Robinia: Cách gọi trực tiếp từ tên khoa học, giữ nguyên trong các tài liệu chuyên ngành.
Các cụm từ liên quan (không phrasal verbs đây danh từ khoa học)
  • "Species of genus robinia": Các loài thuộc chi Robinia.
    • Several species of genus robinia are invasive in some regions. (Một số loài thuộc chi Robinia loài xâm lấnmột số vùng.)
Thành ngữ liên quan (không thành ngữ phổ biến đây thuật ngữ khoa học)
  • Không thành ngữ thông dụng liên quan đến "genus robinia".

Từ gần giống